vóc hạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng người cao, thanh thoát: "vóc hạ" là từ cổ, chỉ vóc dáng con người (thường là phụ nữ) cao ráo, mảnh mai, uyển chuyển, gợi liên tưởng đến hình ảnh thanh lịch, nhẹ nhàng.
- Nghĩa bóng (văn chương): Sự tao nhã, thanh cao trong phong thái hoặc ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nàng có vóc hạ thanh thoát, bước đi uyển chuyển như liễu rủ. (Nàng có dáng người cao, mảnh mai, bước đi mềm mại.)
- Trong thơ ca cổ, vóc hạ thường được dùng để tả vẻ đẹp thanh khiết của người con gái. (Trong thơ xưa, dáng cao thanh thoát thường tượng trưng cho vẻ đẹp trong sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vóc hạ" trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi cổ điển để miêu tả nhân vật lý tưởng.
- Vóc hạ nghiêng thành, nụ cười nghiêng nước. (Dáng người cao thanh thoát có thể làm nghiêng đổ thành quách, nụ cười làm nghiêng đổ đất nước – ý chỉ vẻ đẹp tuyệt trần.)
- "vóc hạ" trong ngữ cảnh hiện đại: Hiếm khi dùng ngoài văn chương, nhưng có thể sử dụng để tạo phong cách cổ kính, trang trọng.
- Cô ấy mang vóc hạ của một minh tinh màn bạc thời xưa. (Cô ấy có dáng người cao thanh thoát như các ngôi sao điện ảnh thời trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Vóc (danh từ): dáng người, hình thể.
- Vóc dáng cân đối. (Hình thể hài hòa, đẹp mắt.)
- Hạ (danh từ, từ Hán Việt): chim hạc, loài chim cao quý, tượng trưng cho sự thanh cao, trường thọ.
- Hạc bay lên trời. (Chim hạc bay lên trời – hình ảnh của sự thanh thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Dáng hạc: dáng người cao gầy, thanh mảnh như chim hạc (thường dùng trong văn chương).
- Dáng hạc của ông lão khiến ai cũng kính nể. (Dáng người cao gầy của ông lão toát lên vẻ thanh cao.)
- Vóc mai: dáng người mảnh mai, yếu ớt (thường dùng để tả phụ nữ trong thơ cổ).
- Vóc mai nghiêng nước, nghiêng thành. (Dáng mảnh mai có thể làm nghiêng đổ thành quách.)
Thành ngữ liên quan
- Vóc hạ dáng tiên: dáng người cao, thanh thoát, đẹp như tiên nữ.
- Nàng bước ra với vóc hạ dáng tiên, khiến cả hội trường lặng đi. (Nàng xuất hiện với dáng người cao thanh thoát, đẹp như tiên, làm mọi người ngỡ ngàng.)